Nghĩa tiếng Anh
- always; constantly; eternallytrạng từ
- constancy; eternitydanh từ · động từ する · ngoại động từ
- permanent residencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép