TanroDictionary Sổ từ

常住 じょうじゅう

THƯỜNG TRỤ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. always; constantly; eternallytrạng từ
  2. constancy; eternitydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. permanent residencedanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép