TanroDictionary Sổ từ

帽 ぼう

MẠO

Nhật
0

帽 (ぼう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mũ, nón.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mũ, nónhậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hat; caphậu tố · danh từJMdict
  2. cap, hatchữ HánWiktionary