TanroDictionary Sổ từ

旗 はた

KỲ

Nhật Thông dụng
0

旗 (はた) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lá cờ; phướn (cờ trong Phật giáo); kỳ (đơn vị hành chính ở Nội Mông).

Nghĩa tiếng Việt

  1. lá cờdanh từ
  2. phướn (cờ trong Phật giáo)danh từ
  3. kỳ (đơn vị hành chính ở Nội Mông)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. flagdanh từJMdict
  2. pataka (banner)danh từJMdict
  3. banner (administrative division of Inner Mongolia)danh từJMdict
  4. national flagchữ HánWiktionary
  5. bannerchữ HánWiktionary
  6. standardchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Lá cờ": 「旗を振る」 — vẫy cờ; 「旗を掲げる」 — treo/giương cờ; 「国旗」 — quốc kỳ; 「旗振り役」 — người đi đầu, cầm trịch. 「白旗を揚げる」 — giương cờ trắng (đầu hàng).

Ví dụ

  1. 子どもたちが小さな旗を振って選手を応援した。

    Bọn trẻ vẫy những lá cờ nhỏ cổ vũ vận động viên.

  2. 祝日には家の前に旗を掲げる。

    Vào ngày lễ, người ta treo cờ trước nhà.

  3. プエルトリコの旗

    flag of Puerto Rico

Cách đọc khác của 「旗」

旗

き

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix flag; banner Wiktionary
  2. danh từ banner (type of administrative division in Inner Mongolia, China) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

旗
KỲ On: キ Kun: はた flag; banner; standard 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗