Nghĩa tiếng Việt
- thủy triều lên xuốngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- ebb and flowdanh từ · trợ từ
- ebb and flow (flowing out and in of the tide)danh từ
Cách dùng
"Thủy triều lên xuống" (ròng và lớn): 「潮の干満」 — triều lên xuống; 「干満の差」 — chênh lệch thủy triều. Đọc かんまん.
Ví dụ
-
この海岸は潮の干満の差が大きい。
Bờ biển này có chênh lệch thủy triều lớn.
-
月の引力が干満を起こす。
Lực hấp dẫn của mặt trăng gây ra thủy triều lên xuống.
-
イニストラードの銀の月が引き起こす動きは、潮の干満だけではありません。パターンを学べば、あなたもそれと魅惑的な繋がりを持てるでしょう。
There are tides beyond those in the sea that are driven by Innistrad’s silver moon. If you learn their patterns, you can channel them in fascinating ways.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép