TanroDictionary Sổ từ
干

Chữ Hán 干 CAN

Âm On
カン
Âm Kun
ほ.す、ほ.し-、-ぼ.し、ひ.る
Nghĩa (Anh)
dry; parch; ebb; recede; interfere; intercede
Số nét
3
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 干 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 干 17 từ