TanroDictionary Sổ từ

平常 へいじょう

BÌNH THƯỜNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình thường, thông thường, hằng ngàytrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. normal; usual; ordinary; everydaytrợ từ · danh từ
  2. common, ordinary, usualtính từ い
  3. normal, not emergencytính từ い
  4. commonness, ordinariness, usualitydanh từ
  5. normalitydanh từ

Cách dùng

"Bình thường, như thường lệ": 「平常通り」 — như bình thường; 「平常心」 — tâm bình thản; 「平常運転」 — vận hành bình thường.

Ví dụ

  1. 電車は平常通り運行しています。

    Tàu điện đang chạy như bình thường.

  2. 試合では平常心を保つことが大切だ。

    Trong trận đấu, giữ được tâm bình thản là quan trọng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép