Nghĩa tiếng Việt
- bình thường, thông thường, hằng ngàytrợ từ · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- normal; usual; ordinary; everydaytrợ từ · danh từ
- common, ordinary, usualtính từ い
- normal, not emergencytính từ い
- commonness, ordinariness, usualitydanh từ
- normalitydanh từ
Cách dùng
"Bình thường, như thường lệ": 「平常通り」 — như bình thường; 「平常心」 — tâm bình thản; 「平常運転」 — vận hành bình thường.
Ví dụ
-
電車は平常通り運行しています。
Tàu điện đang chạy như bình thường.
-
試合では平常心を保つことが大切だ。
Trong trận đấu, giữ được tâm bình thản là quan trọng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép