TanroDictionary Sổ từ
平

Chữ Hán 平 BÌNH, BIỀN

Âm On
ヘイ、ビョウ、ヒョウ
Âm Kun
たい.ら、たい.らげる、ひら
Nghĩa (Anh)
even; flat; peace
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 平 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 平 40 từ