TanroDictionary Sổ từ

平日 へいじつ

BÌNH NHẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày thường (trong tuần)trạng từ · danh từ
  2. bộ thủ số 73danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. weekday; ordinary days (i.e. non-holiday)trạng từ · danh từ
  2. kanji radical 73danh từ
  3. a habit, an ordinarydanh từ
  4. a weekday, an ordinary daydanh từ

Cách dùng

"Ngày thường" (thứ Hai đến thứ Sáu, không phải ngày lễ). Trái nghĩa: 休日, 週末. 「平日の昼間」 — ban ngày ngày thường.

Ví dụ

  1. 平日は仕事で忙しいです。

    Ngày thường tôi bận làm việc.

  2. 平日なら予約なしで入れます。

    Ngày thường thì vào không cần đặt chỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「平日」

平日

ひらび

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a weekday, an ordinary day
  2. danh từ the "say" radical (曰), literally "the flat 日 (hi, “sun, day”) radical"

Chữ Hán trong từ

平
BÌNH, BIỀN On: ヘイ、ビョウ、ヒョウ Kun: たい.ら、たい.らげる、ひら even; flat; peace 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
日
NHẬT On: ニチ、ジツ Kun: ひ、-び、-か day; sun; Japan; counter for days 4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗