平日
ひらびNghĩa tiếng Anh
- danh từ a weekday, an ordinary day
- danh từ the "say" radical (曰), literally "the flat 日 (hi, “sun, day”) radical"
Chữ Hán trong từ
平
BÌNH, BIỀN
On: ヘイ、ビョウ、ヒョウ
Kun: たい.ら、たい.らげる、ひら
even; flat; peace
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
日
NHẬT
On: ニチ、ジツ
Kun: ひ、-び、-か
day; sun; Japan; counter for days
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗