Nghĩa tiếng Việt
- lớn tuổi hơndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- older; seniordanh từ · trợ từ
- elder-ness, seniority: the state of being older than othersdanh từ
Cách dùng
"Lớn tuổi hơn": 「三つ年上の兄」 — anh hơn ba tuổi; 「年上の人」 — người lớn tuổi hơn; 「年上の彼女」 — bạn gái lớn tuổi hơn. Khác 年寄り (người già).
Ví dụ
-
妻は私より二つ年上だ。
Vợ tôi lớn hơn tôi hai tuổi.
-
年上の人には敬語を使いましょう。
Hãy dùng kính ngữ với người lớn tuổi hơn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép