TanroDictionary Sổ từ

年上 としうえ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớn tuổi hơndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. older; seniordanh từ · trợ từ
  2. elder-ness, seniority: the state of being older than othersdanh từ

Cách dùng

"Lớn tuổi hơn": 「三つ年上の兄」 — anh hơn ba tuổi; 「年上の人」 — người lớn tuổi hơn; 「年上の彼女」 — bạn gái lớn tuổi hơn. Khác 年寄り (người già).

Ví dụ

  1. 妻は私より二つ年上だ。

    Vợ tôi lớn hơn tôi hai tuổi.

  2. 年上の人には敬語を使いましょう。

    Hãy dùng kính ngữ với người lớn tuổi hơn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép