Nghĩa tiếng Việt
- tuổi giàdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- old age; oncoming agedanh từ
- agingdanh từ
Cách dùng
"Tuổi tác chồng chất" — gần như chỉ dùng trong 「寄る年波には勝てない」 — không thắng nổi tuổi già. Sắc thái tự trào, văn vẻ.
Ví dụ
-
寄る年波には勝てず、最近疲れやすい。
Không thắng nổi tuổi già, dạo này tôi dễ mệt.
-
寄る年波で足腰が弱くなった。
Vì tuổi tác, chân tay tôi yếu đi.
-
寄る年波には勝てない。
One cannot beat advancing age.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép