TanroDictionary Sổ từ

年賀 ねんが

NIÊN HẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chúc Tết, đi chúc Tết, quà Tếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. New Year's greetings; New Year's call; New Year's giftdanh từ

Cách dùng

"Chúc mừng năm mới": 「年賀状」 — thiệp chúc Tết; 「年賀の挨拶」 — lời chúc Tết; 「年賀欠礼」 — không gửi thiệp Tết (vì có tang).

Ví dụ

  1. 今年は年賀状を五十枚書いた。

    Năm nay tôi viết 50 tấm thiệp chúc Tết.

  2. 正月に親戚の家へ年賀に行った。

    Ngày Tết tôi đi chúc Tết nhà họ hàng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép