Nghĩa tiếng Việt
- chúc Tết, đi chúc Tết, quà Tếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- New Year's greetings; New Year's call; New Year's giftdanh từ
Cách dùng
"Chúc mừng năm mới": 「年賀状」 — thiệp chúc Tết; 「年賀の挨拶」 — lời chúc Tết; 「年賀欠礼」 — không gửi thiệp Tết (vì có tang).
Ví dụ
-
今年は年賀状を五十枚書いた。
Năm nay tôi viết 50 tấm thiệp chúc Tết.
-
正月に親戚の家へ年賀に行った。
Ngày Tết tôi đi chúc Tết nhà họ hàng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép