Nghĩa tiếng Việt
- cơ quan nhà nước, cục, sởdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- government office; agency; boarddanh từ · hậu tốJMdict
- government office, agencyhậu tốWiktionary
Cách dùng
"Cơ quan nhà nước, cục": thường làm hậu tố: 「警察庁」 — Cục Cảnh sát quốc gia; 「気象庁」 — Cục Khí tượng; 「県庁」 — trụ sở tỉnh; 「市役所」 thì dùng 役所. 庁 cấp dưới 省 (bộ).
Ví dụ
-
気象庁が大雨警報を出した。
Cục Khí tượng đã ra cảnh báo mưa lớn.
-
県庁で手続きをした。
Tôi làm thủ tục ở trụ sở tỉnh.