Nghĩa tiếng Việt
- diện rộng, khu vực rộngdanh từ
- chế độ xem rộng (bản đồ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wide areadanh từ
- wide view (of a digitally displayed map); zoomed-out viewdanh từ
Cách dùng
"Diện rộng": 「広域停電」 — mất điện diện rộng; 「広域連携」 — liên kết liên vùng. Văn hành chính, tin tức.
Ví dụ
-
地震で広域停電が発生した。
Động đất gây mất điện diện rộng.
-
警察は広域捜査を始めた。
Cảnh sát bắt đầu điều tra trên diện rộng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép