TanroDictionary Sổ từ

広域 こういき

QUẢNG VỰC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. diện rộng, khu vực rộngdanh từ
  2. chế độ xem rộng (bản đồ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wide areadanh từ
  2. wide view (of a digitally displayed map); zoomed-out viewdanh từ

Cách dùng

"Diện rộng": 「広域停電」 — mất điện diện rộng; 「広域連携」 — liên kết liên vùng. Văn hành chính, tin tức.

Ví dụ

  1. 地震で広域停電が発生した。

    Động đất gây mất điện diện rộng.

  2. 警察は広域捜査を始めた。

    Cảnh sát bắt đầu điều tra trên diện rộng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép