Nghĩa tiếng Việt
- quảng trườngdanh từ
- bãi đất trốngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- public square; square; plaza; piazza; forumdanh từ
- open space; clearingdanh từ
- open area, squaredanh từ
Cách dùng
"Quảng trường, bãi đất trống": 「駅前広場」 — quảng trường trước ga; 「広場で遊ぶ」.
Ví dụ
-
駅前広場で待ち合わせしよう。
Hẹn nhau ở quảng trường trước ga nhé.
-
子供たちが広場でサッカーをしている。
Bọn trẻ đang đá bóng ở bãi đất trống.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép