TanroDictionary Sổ từ

広場 ひろば

QUẢNG TRƯỜNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quảng trườngdanh từ
  2. bãi đất trốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. public square; square; plaza; piazza; forumdanh từ
  2. open space; clearingdanh từ
  3. open area, squaredanh từ

Cách dùng

"Quảng trường, bãi đất trống": 「駅前広場」 — quảng trường trước ga; 「広場で遊ぶ」.

Ví dụ

  1. 駅前広場で待ち合わせしよう。

    Hẹn nhau ở quảng trường trước ga nhé.

  2. 子供たちが広場でサッカーをしている。

    Bọn trẻ đang đá bóng ở bãi đất trống.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép