Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa rộngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- wide sense (e.g. of a word); broad sensedanh từ · trợ từ
- wide sense, broad sensedanh từ
Cách dùng
"Nghĩa rộng": 「広義の意味で」 — theo nghĩa rộng; 「広義には」 — theo nghĩa rộng thì. Đối lập 狭義 (nghĩa hẹp).
Ví dụ
-
広義では、これも芸術の一種だ。
Theo nghĩa rộng, đây cũng là một loại nghệ thuật.
-
広義の文化には生活習慣も含まれる。
Văn hóa theo nghĩa rộng bao gồm cả tập quán sinh hoạt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép