TanroDictionary Sổ từ

広義 こうぎ

QUẢNG NGHĨA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa rộngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wide sense (e.g. of a word); broad sensedanh từ · trợ từ
  2. wide sense, broad sensedanh từ

Cách dùng

"Nghĩa rộng": 「広義の意味で」 — theo nghĩa rộng; 「広義には」 — theo nghĩa rộng thì. Đối lập 狭義 (nghĩa hẹp).

Ví dụ

  1. 広義では、これも芸術の一種だ。

    Theo nghĩa rộng, đây cũng là một loại nghệ thuật.

  2. 広義の文化には生活習慣も含まれる。

    Văn hóa theo nghĩa rộng bao gồm cả tập quán sinh hoạt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép