Nghĩa tiếng Việt
- thứ bậc, thứ tự, đẳng cấpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rank; ranking order; hierarchydanh từ
- ranking, hierarchydanh từ
Cách dùng
"Thứ bậc, thứ tự": 「年功序列」 — thâm niên quyết định thứ bậc; 「序列をつける」 — xếp thứ bậc. Gắn với văn hóa doanh nghiệp Nhật.
Ví dụ
-
日本の会社には年功序列がまだ残っている。
Ở công ty Nhật vẫn còn chế độ thâm niên.
-
党内の序列は三位だ。
Thứ bậc trong đảng là thứ ba.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép