TanroDictionary Sổ từ

序列 じょれつ

TỰ LIỆT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ bậc, thứ tự, đẳng cấpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rank; ranking order; hierarchydanh từ
  2. ranking, hierarchydanh từ

Cách dùng

"Thứ bậc, thứ tự": 「年功序列」 — thâm niên quyết định thứ bậc; 「序列をつける」 — xếp thứ bậc. Gắn với văn hóa doanh nghiệp Nhật.

Ví dụ

  1. 日本の会社には年功序列がまだ残っている。

    Ở công ty Nhật vẫn còn chế độ thâm niên.

  2. 党内の序列は三位だ。

    Thứ bậc trong đảng là thứ ba.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép