TanroDictionary Sổ từ

序盤 じょばん

TỰ BÀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khai cuộc (cờ)danh từ
  2. giai đoạn đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. opening (in a game of go, chess, etc.)danh từ
  2. early stages; initial phase; outsetdanh từ
  3. openingdanh từ

Cách dùng

"Giai đoạn đầu, khai cuộc": 「試合の序盤」 — đầu trận đấu; 「序盤戦」 — giai đoạn đầu của cuộc đua; 「選挙戦の序盤」 — giai đoạn đầu chiến dịch. Gốc từ cờ.

Ví dụ

  1. 試合の序盤から相手にリードされた。

    Ngay từ đầu trận đối thủ đã dẫn trước.

  2. 物語の序盤は少し退屈だった。

    Đoạn đầu câu chuyện hơi nhàm chán.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép