TanroDictionary Sổ từ
盤

Chữ Hán 盤 BÀN

Âm On
バン
Nghĩa (Anh)
tray; shallow bowl; platter; tub; board; phonograph record
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 盤 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 盤 24 từ