盤
Chữ Hán 盤 BÀN
- Âm On
- バン
- Nghĩa (Anh)
- tray; shallow bowl; platter; tub; board; phonograph record
- Số nét
- 15
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 盤 24 từ
- 盤ばんbàn cờ
- 円盤えんばんđĩa, đĩa ném, mâm
- 基盤きばんnền tảng, cơ sở, hạ tầng
- 算盤そろばんbàn tính
- 中盤ちゅうばんgiai đoạn giữa, trung cuộc
- 地盤じばんmặt đất, nền đất, lớp vỏ
- 岩盤がんばんtầng đá gốc, nền đá
- 序盤じょばんkhai cuộc
- 終盤しゅうばんgiai đoạn cuối, tàn cuộc
鍵盤けんばんbàn phím
- 名盤めいばんđĩa nhạc nổi tiếng, đĩa nhạc kinh điển
- 旋盤せんばんmáy tiện
- 盤石ばんじゃくtảng đá lớn
- 盤面ばんめんmặt bàn cờ, thế cờ
- 碁盤ごばんbàn cờ vây
- 胎盤たいばんnhau thai
- 落盤らくばんsập hầm, sụt lở đá
- 銀盤ぎんばんsân băng, mặt băng
- 音盤おんばんđĩa hát
- 骨盤こつばんxương chậu
- 文字盤もじばんmặt đồng hồ, mặt số
羅針盤らしんばんla bàn
- 円盤投げえんばんなげném đĩa
- 大盤振る舞いおおばんぶるまいyến tiệc linh đình