Nghĩa tiếng Việt
- lời tựa, chương mở đầudanh từ
- sự khởi đầudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- preface; foreword; introduction; introductory chapterdanh từ
- beginning; startdanh từ
- preface, prologuedanh từ
Cách dùng
"Chương mở đầu": nghĩa bóng 「〜の序章にすぎない」 — chỉ là khởi đầu của… (thường điềm báo điều lớn hơn).
Ví dụ
-
序章から物語に引き込まれた。
Ngay từ chương mở đầu tôi đã bị cuốn vào câu chuyện.
-
これは混乱の序章にすぎなかった。
Đó mới chỉ là khởi đầu của sự hỗn loạn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép