TanroDictionary Sổ từ

序章 じょしょう

TỰ CHƯƠNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời tựa, chương mở đầudanh từ
  2. sự khởi đầudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. preface; foreword; introduction; introductory chapterdanh từ
  2. beginning; startdanh từ
  3. preface, prologuedanh từ

Cách dùng

"Chương mở đầu": nghĩa bóng 「〜の序章にすぎない」 — chỉ là khởi đầu của… (thường điềm báo điều lớn hơn).

Ví dụ

  1. 序章から物語に引き込まれた。

    Ngay từ chương mở đầu tôi đã bị cuốn vào câu chuyện.

  2. これは混乱の序章にすぎなかった。

    Đó mới chỉ là khởi đầu của sự hỗn loạn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép