TanroDictionary Sổ từ

序説 じょせつ

TỰ THUYẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời mở đầu, nhập môndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. introductiondanh từ

Cách dùng

"Lời mở đầu, nhập môn" (thường làm tên sách): 「〜序説」 — Nhập môn ~.

Ví dụ

  1. 『経済学序説』という本を読んだ。

    Tôi đã đọc cuốn "Nhập môn kinh tế học".

  2. 序説で研究の目的が述べられている。

    Phần mở đầu trình bày mục đích nghiên cứu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép