Nghĩa tiếng Việt
- lời mở đầu, nhập môndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- introductiondanh từ
Cách dùng
"Lời mở đầu, nhập môn" (thường làm tên sách): 「〜序説」 — Nhập môn ~.
Ví dụ
-
『経済学序説』という本を読んだ。
Tôi đã đọc cuốn "Nhập môn kinh tế học".
-
序説で研究の目的が述べられている。
Phần mở đầu trình bày mục đích nghiên cứu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép