TanroDictionary Sổ từ

底 そこ

ĐỂ

Nhật Thông dụng
0

底 (そこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đáy, đế, lòng (sông); tận cùng (tuyệt vọng, biển sâu); đáy lòng; cốt lõi; giới hạn, tận cùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáy, đế, lòng (sông)danh từ
  2. tận cùng (tuyệt vọng, biển sâu); đáy lòng; cốt lõidanh từ
  3. giới hạn, tận cùngdanh từ
  4. đáy (giá cổ phiếu), giá thấp nhấtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bottom; sole; bed (of a river)danh từJMdict
  2. depths (e.g. of despair, the sea); bottom (of one's heart); the heart (of something)danh từJMdict
  3. limit; end; extremities; boundsdanh từJMdict
  4. bottom (e.g. of share price); bottom pricedanh từJMdict
  5. the bottomdanh từWiktionary

Cách dùng

"Đáy": 「海の底」 — đáy biển; 「靴の底」 — đế giày; 「心の底から」 — từ tận đáy lòng; 「底をつく」 — cạn kiệt; 「底値」 — giá đáy. 「底抜けに明るい」 — vui vẻ hết cỡ.

Ví dụ

  1. 心の底から感謝しています。

    Tôi biết ơn từ tận đáy lòng.

  2. 貯金がとうとう底をついた。

    Tiền tiết kiệm cuối cùng đã cạn.

  3. 底に沈む

    sink to the bottom

Cách đọc khác của 「底」

底

てい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ cơ số
  2. danh từ đáy (tam giác, hình nón, hình trụ...)
  3. danh từ loại, kiểu; mức độ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ base (logarithmic, exponential, number system); radix JMdict
  2. danh từ base (triangle, cone, cylinder, etc.) JMdict
  3. danh từ type; kind; extent; degree JMdict
  4. danh từ base of a logarithm Wiktionary

Chữ Hán trong từ

底
ĐỂ On: テイ Kun: そこ bottom; sole; depth; bottom price; base; kind; sort 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗