底
そこ
ĐỂ
底 (そこ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đáy, đế, lòng (sông); tận cùng (tuyệt vọng, biển sâu); đáy lòng; cốt lõi; giới hạn, tận cùng.
Nghĩa tiếng Việt
- đáy, đế, lòng (sông)danh từ
- tận cùng (tuyệt vọng, biển sâu); đáy lòng; cốt lõidanh từ
- giới hạn, tận cùngdanh từ
- đáy (giá cổ phiếu), giá thấp nhấtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bottom; sole; bed (of a river)danh từJMdict
- depths (e.g. of despair, the sea); bottom (of one's heart); the heart (of something)danh từJMdict
- limit; end; extremities; boundsdanh từJMdict
- bottom (e.g. of share price); bottom pricedanh từJMdict
- the bottomdanh từWiktionary
Cách dùng
"Đáy": 「海の底」 — đáy biển; 「靴の底」 — đế giày; 「心の底から」 — từ tận đáy lòng; 「底をつく」 — cạn kiệt; 「底値」 — giá đáy. 「底抜けに明るい」 — vui vẻ hết cỡ.
Ví dụ
-
心の底から感謝しています。
Tôi biết ơn từ tận đáy lòng.
-
貯金がとうとう底をついた。
Tiền tiết kiệm cuối cùng đã cạn.
-
底に沈む
sink to the bottom
Cách đọc khác của 「底」
底
てい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: ĐỂ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ cơ số
-
danh từ đáy (tam giác, hình nón, hình trụ...)
-
danh từ loại, kiểu; mức độ
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ base (logarithmic, exponential, number system); radix
JMdict
-
danh từ base (triangle, cone, cylinder, etc.)
JMdict
-
danh từ type; kind; extent; degree
JMdict
-
danh từ base of a logarithm
Wiktionary