Nghĩa tiếng Việt
- cạnh đáy (đa giác)danh từ
- tầng lớp dưới đáy xã hộidanh từ
- nền tảng, cơ sởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- base (of a polygon)danh từJMdict
- bottom (of the social scale); lower levels; lower classesdanh từJMdict
- base (e.g. of support); foundation; basisdanh từJMdict
- basedanh từWiktionary
- bottom (of the lower class)danh từWiktionary
Cách dùng
"Cạnh đáy; tầng đáy xã hội; nền tảng": 「三角形の底辺」 — cạnh đáy tam giác; 「社会の底辺」 — tầng lớp dưới đáy xã hội; 「底辺拡大」 — mở rộng nền tảng (người chơi một môn thể thao).
Ví dụ
-
三角形の面積は底辺かける高さ割る二だ。
Diện tích tam giác bằng đáy nhân chiều cao chia hai.
-
サッカーの底辺拡大のため、子ども教室を開いた。
Để mở rộng nền tảng bóng đá, đã mở lớp học cho trẻ em.