TanroDictionary Sổ từ

底辺 ていへん

ĐỂ BIÊN

Nhật Thông dụng
0

底辺 (ていへん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cạnh đáy (đa giác); tầng lớp dưới đáy xã hội; nền tảng, cơ sở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cạnh đáy (đa giác)danh từ
  2. tầng lớp dưới đáy xã hộidanh từ
  3. nền tảng, cơ sởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. base (of a polygon)danh từJMdict
  2. bottom (of the social scale); lower levels; lower classesdanh từJMdict
  3. base (e.g. of support); foundation; basisdanh từJMdict
  4. basedanh từWiktionary
  5. bottom (of the lower class)danh từWiktionary

Cách dùng

"Cạnh đáy; tầng đáy xã hội; nền tảng": 「三角形の底辺」 — cạnh đáy tam giác; 「社会の底辺」 — tầng lớp dưới đáy xã hội; 「底辺拡大」 — mở rộng nền tảng (người chơi một môn thể thao).

Ví dụ

  1. 三角形の面積は底辺かける高さ割る二だ。

    Diện tích tam giác bằng đáy nhân chiều cao chia hai.

  2. サッカーの底辺拡大のため、子ども教室を開いた。

    Để mở rộng nền tảng bóng đá, đã mở lớp học cho trẻ em.