Nghĩa tiếng Việt
- trong cửa hàng, trong quándanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- inside of a store (restaurant, café, etc.); store interior; on the premisesdanh từ · trợ từ
- the inside of a store; instoredanh từ
Cách dùng
"Trong cửa hàng, trong quán": 「店内で召し上がりますか」 — quý khách dùng tại chỗ ạ?; 「店内禁煙」 — cấm hút thuốc trong quán; 「店内放送」 — loa thông báo trong cửa hàng. Đối lập 店外・持ち帰り.
Ví dụ
-
店内でお召し上がりですか、お持ち帰りですか。
Quý khách dùng tại quán hay mang về ạ?
-
店内は全席禁煙となっております。
Trong quán tất cả các chỗ đều cấm hút thuốc.
-
店内でお召し上がりですか。
Will you be dining in (the store)?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép