TanroDictionary Sổ từ

店内 てんない

ĐIẾM NỘI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong cửa hàng, trong quándanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. inside of a store (restaurant, café, etc.); store interior; on the premisesdanh từ · trợ từ
  2. the inside of a store; instoredanh từ

Cách dùng

"Trong cửa hàng, trong quán": 「店内で召し上がりますか」 — quý khách dùng tại chỗ ạ?; 「店内禁煙」 — cấm hút thuốc trong quán; 「店内放送」 — loa thông báo trong cửa hàng. Đối lập 店外・持ち帰り.

Ví dụ

  1. 店内でお召し上がりですか、お持ち帰りですか。

    Quý khách dùng tại quán hay mang về ạ?

  2. 店内は全席禁煙となっております。

    Trong quán tất cả các chỗ đều cấm hút thuốc.

  3. 店内でお召し上がりですか。

    Will you be dining in (the store)?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép