Nghĩa tiếng Việt
- toạ thiềndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- zazen (seated Zen meditation, usu. in a cross-legged position)danh từ
- a form of sitting meditation in Zen Buddhismdanh từ
Cách dùng
"Tọa thiền": 「座禅を組む」 — ngồi thiền; 「座禅体験」 — trải nghiệm tọa thiền ở chùa. Cũng viết 坐禅.
Ví dụ
-
お寺で座禅を組んだ。
Tôi đã ngồi thiền ở chùa.
-
座禅をすると心が落ち着く。
Tọa thiền giúp tâm trí bình tĩnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép