TanroDictionary Sổ từ

座禅 ざぜん

TOẠ THIỀN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. toạ thiềndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. zazen (seated Zen meditation, usu. in a cross-legged position)danh từ
  2. a form of sitting meditation in Zen Buddhismdanh từ

Cách dùng

"Tọa thiền": 「座禅を組む」 — ngồi thiền; 「座禅体験」 — trải nghiệm tọa thiền ở chùa. Cũng viết 坐禅.

Ví dụ

  1. お寺で座禅を組んだ。

    Tôi đã ngồi thiền ở chùa.

  2. 座禅をすると心が落ち着く。

    Tọa thiền giúp tâm trí bình tĩnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép