TanroDictionary Sổ từ

庫裏 くり

KHỐ LÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà bếp chùadanh từ
  2. nơi ở của trụ trìdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. temple kitchen; monastery kitchendanh từ
  2. quarters of a head priest (and his family)danh từ
  3. living quarters of a Buddhist templedanh từ
  4. the kitchen of a Zen monasterydanh từ

Cách dùng

"Nhà bếp/nhà ở trong chùa" — nơi nấu ăn và sinh hoạt của trụ trì, gia đình sư (cũng viết 庫裡). Từ kiến trúc chùa.

Ví dụ

  1. 住職一家は庫裏で暮らしている。

    Gia đình sư trụ trì sống trong khu nhà ở của chùa.

  2. 庫裏の台所で精進料理を作る。

    Nấu món chay trong bếp chùa.

  3. 境内は八拾八坪を有し、本堂・庫裏・納家を存す。

    The grounds cover 88 tsubo, including the main temple, living quarters, and storage building.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép