Nghĩa tiếng Việt
- nhà bếp chùadanh từ
- nơi ở của trụ trìdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- temple kitchen; monastery kitchendanh từ
- quarters of a head priest (and his family)danh từ
- living quarters of a Buddhist templedanh từ
- the kitchen of a Zen monasterydanh từ
Cách dùng
"Nhà bếp/nhà ở trong chùa" — nơi nấu ăn và sinh hoạt của trụ trì, gia đình sư (cũng viết 庫裡). Từ kiến trúc chùa.
Ví dụ
-
住職一家は庫裏で暮らしている。
Gia đình sư trụ trì sống trong khu nhà ở của chùa.
-
庫裏の台所で精進料理を作る。
Nấu món chay trong bếp chùa.
-
境内は八拾八坪を有し、本堂・庫裏・納家を存す。
The grounds cover 88 tsubo, including the main temple, living quarters, and storage building.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép