TanroDictionary Sổ từ
裏

Chữ Hán 裏 LÝ

Âm On
リ
Âm Kun
うら
Nghĩa (Anh)
back; amidst; in; reverse; inside; palm; sole; rear; lining; wrong side
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 裏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 裏 34 từ