TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 庭球 – quần vợt

庭球 ていきゅう

ĐÌNH CẦU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần vợtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tennisdanh từ
  2. synonym of テニス (tenisu, “tennis”) (sport played by two or four players with strung racquets)danh từ

Cách dùng

"Quần vợt": từ cũ, nay hầu như nói テニス. Còn thấy trong tên câu lạc bộ: 「庭球部」, 「軟式庭球」 — quần vợt mềm.

Ví dụ

  1. 祖父は若い頃、庭球部に入っていた。

    Ông tôi hồi trẻ tham gia câu lạc bộ quần vợt.

  2. この大学の庭球部は伝統がある。

    Câu lạc bộ quần vợt của trường đại học này có truyền thống lâu đời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép