Nghĩa tiếng Việt
- quần vợtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- tennisdanh từ
- synonym of テニス (tenisu, “tennis”) (sport played by two or four players with strung racquets)danh từ
Cách dùng
"Quần vợt": từ cũ, nay hầu như nói テニス. Còn thấy trong tên câu lạc bộ: 「庭球部」, 「軟式庭球」 — quần vợt mềm.
Ví dụ
-
祖父は若い頃、庭球部に入っていた。
Ông tôi hồi trẻ tham gia câu lạc bộ quần vợt.
-
この大学の庭球部は伝統がある。
Câu lạc bộ quần vợt của trường đại học này có truyền thống lâu đời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép