Nghĩa tiếng Việt
- nước thải, chất thải lỏngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- waste liquiddanh từ
- effluent; waste liquid; liquid byproductdanh từ
Cách dùng
"Nước thải, chất thải lỏng" (công nghiệp): 「工場廃液」 — nước thải nhà máy.
Ví dụ
-
工場の廃液が川を汚染した。
Nước thải nhà máy làm ô nhiễm sông.
-
廃液は適切に処理しなければならない。
Chất thải lỏng phải được xử lý đúng cách.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép