TanroDictionary Sổ từ

廃液 はいえき

PHẾ DỊCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nước thải, chất thải lỏngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. waste liquiddanh từ
  2. effluent; waste liquid; liquid byproductdanh từ

Cách dùng

"Nước thải, chất thải lỏng" (công nghiệp): 「工場廃液」 — nước thải nhà máy.

Ví dụ

  1. 工場の廃液が川を汚染した。

    Nước thải nhà máy làm ô nhiễm sông.

  2. 廃液は適切に処理しなければならない。

    Chất thải lỏng phải được xử lý đúng cách.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép