廉
れんNghĩa tiếng Việt
- danh từ · tính từ な (cũ) rẻ
- danh từ · tính từ な (cũ) liêm khiết, trong sạch, chính trực
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · tính từ な cheap; inexpensive JMdict
- danh từ · tính từ な pure; honest; upright JMdict
- tên riêng a unisex given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
廉
LIÊM
On: レン
Kun: –
bargain; reason; charge; suspicion; point; account; purity; honest; low price; cheap; rested; contented; peaceful
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗