TanroDictionary Sổ từ

理由 りゆう

LÝ DO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lý do, nguyên do; cớdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. reason; grounds; pretext; excuse; motivedanh từ
  2. a reasondanh từ
  3. a motivedanh từ

Cách dùng

"Lý do". Hỏi lý do: 「理由は何ですか」. Trong văn viết, mẫu 「〜という理由で」 — với lý do là… Gần nghĩa với わけ (khẩu ngữ), 原因 (nguyên nhân gây ra sự việc).

Ví dụ

  1. 遅刻した理由を説明してください。

    Hãy giải thích lý do đến muộn.

  2. 彼は体調不良という理由で欠席した。

    Anh ấy vắng mặt với lý do sức khoẻ không tốt.

  3. 「それはなぜ破壊するのかだと?それがそうするからだ。理由を語るなど時間と呼吸の無駄だ。」

    “Why does it destroy? Because it does. To talk of reasons wastes time and breath.”

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép