延長
えんちょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ To extend a length or period; to lengthen
Ví dụ
- しかし拘泥の苦痛は一日で済む苦痛を五日、七日に延長する苦痛である。Being so particular, however, turns agonies ending in one day into ones extending into five or seven.
Chữ Hán trong từ
延
DUYÊN
On: エン
Kun: の.びる、の.べる、の.べ、の.ばす
prolong; stretching
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
長
TRƯỜNG, TRƯỞNG, TRƯỚNG
On: チョウ
Kun: なが.い、おさ
long; leader; superior; senior
8 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗