TanroDictionary Sổ từ

建材 けんざい

KIẾN TÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật liệu xây dựngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. building materialdanh từ
  2. building material, construction materialsdanh từ

Cách dùng

"Vật liệu xây dựng": 「天然建材」 — vật liệu tự nhiên; 「建材メーカー」 — nhà sản xuất vật liệu xây dựng. Viết tắt của 建築材料.

Ví dụ

  1. この家には自然の建材が使われている。

    Ngôi nhà này sử dụng vật liệu xây dựng tự nhiên.

  2. 建材の価格が上がっている。

    Giá vật liệu xây dựng đang tăng.

  3. アスベストを含有しない建材あるいはアスベスト含有量の少ない建材を使用する

    Use construction materials that don’t include asbestos, or materials with low asbestos content

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép