引責
いんせきするNghĩa tiếng Anh
- động từ to assume or take responsibility
Chữ Hán trong từ
引
DẪN, DẤN
On: イン
Kun: ひ.く、ひ.ける
pull; tug; jerk; admit; install; quote; refer to
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
責
TRÁCH, TRÁI
On: セキ
Kun: せ.める
blame; condemn; censure
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗