TanroDictionary Sổ từ

引責 いんせき

DẪN TRÁCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nhận trách nhiệm (từ chức để chịu trách nhiệm)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. taking responsibilitydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. taking responsibility, accepting responsibilitydanh từ

Cách dùng

"Nhận trách nhiệm": 「引責辞任」 — từ chức để nhận trách nhiệm. Văn tin tức.

Ví dụ

  1. 社長は不祥事の責任を取って引責辞任した。

    Giám đốc đã từ chức để nhận trách nhiệm về vụ bê bối.

  2. 大臣の引責辞任が求められている。

    Người ta đòi bộ trưởng phải từ chức nhận trách nhiệm.

  3. 引責をとって辞任した。

    Taking responsibility, he resigned.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「引責」

引責

いんせきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to assume or take responsibility

Chữ Hán trong từ

引
DẪN, DẤN On: イン Kun: ひ.く、ひ.ける pull; tug; jerk; admit; install; quote; refer to 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
責
TRÁCH, TRÁI On: セキ Kun: せ.める blame; condemn; censure 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗