Nghĩa tiếng Việt
- yên (tiền Nhật)danh từ
- hình tròn, vòng tròndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- yen (currency of Japan)danh từJMdict
- circledanh từJMdict
- yenchữ HánWiktionary
- a round or circular object; a circle; roundnessdanh từWiktionary
- circle (set of all points in plane at a given distance and at a given point)danh từWiktionary
- circular; roundaffixWiktionary
- smooth; harmoniousaffixWiktionary
- yen: the official currency of JapanaffixWiktionary
- a surnametên riêngWiktionary
- a female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Yên Nhật; hình tròn": 「千円」 — một nghìn yên; 「円高/円安」 — đồng yên tăng/giảm giá; 「円を描く」 — vẽ vòng tròn. 「円満」 — viên mãn, êm ấm.
Ví dụ
-
このシャツは三千円でした。
Chiếc áo này giá ba nghìn yên.
-
円安で海外旅行が高くなった。
Do yên mất giá nên du lịch nước ngoài đắt lên.
-
one yen is equal to 100 銭 (sen)
-
一億円⁉いらん帰れ
一千万円でいい 百万円!十万円!一万円!
100 million yen!? Get outta here!
Okay, 10 million yen then. 1 million! 100,000! 10,000!
Cách đọc khác của 「円」
円
つぶら
Nhật
Ít dùng Hán Việt: VIÊN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a surname
Wiktionary
円
まる
Nhật
Ít dùng Hán Việt: VIÊN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a unisex given name
Wiktionary
円
のどか
Nhật
Ít dùng Hán Việt: VIÊN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a female given name
Wiktionary
円
まろし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: VIÊN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a unisex given name
Wiktionary