Nghĩa tiếng Việt
- nhạc đàn dây (vd: tứ tấu đàn dây)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- music for strings; string musicdanh từ
Cách dùng
"Nhạc đàn dây": 「弦楽四重奏」 — tứ tấu đàn dây; 「弦楽器」 — nhạc cụ dây; 「弦楽合奏」.
Ví dụ
-
弦楽四重奏のコンサートに行った。
Tôi đã đi buổi hòa nhạc tứ tấu đàn dây.
-
バイオリンは弦楽器の一つだ。
Violin là một loại nhạc cụ dây.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép