TanroDictionary Sổ từ

弦楽 げんがく

HUYỀN NHẠC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhạc đàn dây (vd: tứ tấu đàn dây)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. music for strings; string musicdanh từ

Cách dùng

"Nhạc đàn dây": 「弦楽四重奏」 — tứ tấu đàn dây; 「弦楽器」 — nhạc cụ dây; 「弦楽合奏」.

Ví dụ

  1. 弦楽四重奏のコンサートに行った。

    Tôi đã đi buổi hòa nhạc tứ tấu đàn dây.

  2. バイオリンは弦楽器の一つだ。

    Violin là một loại nhạc cụ dây.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép