TanroDictionary Sổ từ
楽

Chữ Hán 楽 LẠC, NHẠC

Âm On
ガク、ラク、ゴウ
Âm Kun
たの.しい、たの.しむ、この.む
Nghĩa (Anh)
music; comfort; ease
Số nét
13
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 楽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 楽 40 từ