TanroDictionary Sổ từ

張り切る はりきる

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hăng hái, đầy nhiệt huyết, căng tràn sức sốngđộng từ nhóm 1

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be in high spirits; to be full of vigor (vigour); to be enthusiastic; to be eager; to stretch to breaking pointđộng từ nhóm 1
  2. be in high spirits, be enthusiastic, be intense, be vigorousđộng từ
  3. stretch to the fullđộng từ

Cách dùng

"Hăng hái, đầy nhiệt huyết": 「張り切って働く」 — làm việc hăng say; 「初日なので張り切っている」. Khẩu ngữ, sắc thái tích cực; 張り切りすぎ — quá hăng.

Ví dụ

  1. 新入社員は張り切って仕事に取り組んでいる。

    Nhân viên mới đang hăng hái làm việc.

  2. 運動会の日、子どもたちは朝から張り切っていた。

    Ngày hội thể thao, bọn trẻ hăng hái từ sáng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép