Nghĩa tiếng Việt
- hăng hái, đầy nhiệt huyết, căng tràn sức sốngđộng từ nhóm 1
Nghĩa tiếng Anh
- to be in high spirits; to be full of vigor (vigour); to be enthusiastic; to be eager; to stretch to breaking pointđộng từ nhóm 1
- be in high spirits, be enthusiastic, be intense, be vigorousđộng từ
- stretch to the fullđộng từ
Cách dùng
"Hăng hái, đầy nhiệt huyết": 「張り切って働く」 — làm việc hăng say; 「初日なので張り切っている」. Khẩu ngữ, sắc thái tích cực; 張り切りすぎ — quá hăng.
Ví dụ
-
新入社員は張り切って仕事に取り組んでいる。
Nhân viên mới đang hăng hái làm việc.
-
運動会の日、子どもたちは朝から張り切っていた。
Ngày hội thể thao, bọn trẻ hăng hái từ sáng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép