TanroDictionary Sổ từ
張

Chữ Hán 張 TRƯƠNG, TRƯỚNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
は.る、-は.り、-ば.り
Nghĩa (Anh)
counter for bows & stringed instruments; stretch; spread; put up (tent)
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 張 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 張 40 từ