TanroDictionary Sổ từ

強国 きょうこく

CƯỜNG QUỐC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cường quốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. strong nation; powerful countrydanh từ

Cách dùng

"Cường quốc": 「経済強国」 — cường quốc kinh tế; 「軍事強国」 — cường quốc quân sự. Gần nghĩa 大国 (nước lớn).

Ví dụ

  1. その国は経済強国として成長した。

    Nước đó đã phát triển thành một cường quốc kinh tế.

  2. 強国の思惑に小国が振り回される。

    Các nước nhỏ bị ý đồ của cường quốc chi phối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép