Nghĩa tiếng Việt
- cường quốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- strong nation; powerful countrydanh từ
Cách dùng
"Cường quốc": 「経済強国」 — cường quốc kinh tế; 「軍事強国」 — cường quốc quân sự. Gần nghĩa 大国 (nước lớn).
Ví dụ
-
その国は経済強国として成長した。
Nước đó đã phát triển thành một cường quốc kinh tế.
-
強国の思惑に小国が振り回される。
Các nước nhỏ bị ý đồ của cường quốc chi phối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép