Nghĩa tiếng Việt
- bướng bỉnh, cứng đầutính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- obstinate; stubborn; headstrongtính từ な · danh từ
- stubbornnessdanh từ
Cách dùng
"Bướng bỉnh": 「強情を張る」 — ngoan cố; 「強情な子」 — đứa trẻ cứng đầu. Sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
-
強情を張らずに謝りなさい。
Đừng ngoan cố nữa, xin lỗi đi.
-
彼女は強情でなかなか折れない。
Cô ấy bướng, mãi không chịu nhượng bộ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép