TanroDictionary Sổ từ

強情 ごうじょう

CƯỜNG TÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bướng bỉnh, cứng đầutính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. obstinate; stubborn; headstrongtính từ な · danh từ
  2. stubbornnessdanh từ

Cách dùng

"Bướng bỉnh": 「強情を張る」 — ngoan cố; 「強情な子」 — đứa trẻ cứng đầu. Sắc thái tiêu cực.

Ví dụ

  1. 強情を張らずに謝りなさい。

    Đừng ngoan cố nữa, xin lỗi đi.

  2. 彼女は強情でなかなか折れない。

    Cô ấy bướng, mãi không chịu nhượng bộ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép