TanroDictionary Sổ từ

当人 とうにん

ĐƯƠNG NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đương sự, người có liên quandanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the person concerned; the person in question; the said persondanh từ

Cách dùng

"Đương sự, chính người đó": 「当人同士で話し合う」 — các đương sự tự nói chuyện với nhau; 「当人の意思」 — ý của chính người đó. Gần 本人 (thông dụng hơn).

Ví dụ

  1. 当人が知らないうちに話が進んでいた。

    Chuyện đã tiến triển mà chính người đó không hay biết.

  2. 当人の気持ちを大切にしたい。

    Tôi muốn tôn trọng cảm xúc của đương sự.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép