Nghĩa tiếng Việt
- đương sự, người có liên quandanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the person concerned; the person in question; the said persondanh từ
Cách dùng
"Đương sự, chính người đó": 「当人同士で話し合う」 — các đương sự tự nói chuyện với nhau; 「当人の意思」 — ý của chính người đó. Gần 本人 (thông dụng hơn).
Ví dụ
-
当人が知らないうちに話が進んでいた。
Chuyện đã tiến triển mà chính người đó không hay biết.
-
当人の気持ちを大切にしたい。
Tôi muốn tôn trọng cảm xúc của đương sự.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép