TanroDictionary Sổ từ
当

Chữ Hán 当 ĐANG, ĐÁNG, ĐƯƠNG

Âm On
トウ
Âm Kun
あ.たる、あ.たり、あ.てる、あ.て、まさ.に、まさ.にべし
Nghĩa (Anh)
hit; right; appropriate; himself
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 当 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 当 40 từ