TanroDictionary Sổ từ

彩色 さいしき

THÁI SẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tô màu; màu sắcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. colouring; coloring; colouration; coloration; paintingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「彩色」

彩色

さいしきする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ colorize; add color to; color something

Chữ Hán trong từ

彩
THẢI, THÁI On: サイ Kun: いろど.る coloring; paint; makeup 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
色
SẮC On: ショク、シキ Kun: いろ color 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗