彩色
さいしきするNghĩa tiếng Anh
- động từ colorize; add color to; color something
Chữ Hán trong từ
彩
THẢI, THÁI
On: サイ
Kun: いろど.る
coloring; paint; makeup
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
色