TanroDictionary Sổ từ

待ち望む まちのぞむ

ĐÃI VỌNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mong đợi, trông ngóngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to wait eagerly for; to look forward tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. eagerly awaitđộng từ

Cách dùng

"Mong đợi, trông ngóng (từ lâu)": 「待ち望んでいた日」 — ngày mong chờ bấy lâu; 「平和を待ち望む」 — khao khát hòa bình. Mạnh và trang trọng hơn 待つ, 楽しみにする.

Ví dụ

  1. 待ち望んでいた新作がついに発売された。

    Tác phẩm mới mà tôi mong chờ cuối cùng đã ra mắt.

  2. 人々は戦争の終わりを待ち望んでいた。

    Mọi người đã trông ngóng chiến tranh kết thúc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép