Nghĩa tiếng Việt
- mong đợi, trông ngóngđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to wait eagerly for; to look forward tođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- eagerly awaitđộng từ
Cách dùng
"Mong đợi, trông ngóng (từ lâu)": 「待ち望んでいた日」 — ngày mong chờ bấy lâu; 「平和を待ち望む」 — khao khát hòa bình. Mạnh và trang trọng hơn 待つ, 楽しみにする.
Ví dụ
-
待ち望んでいた新作がついに発売された。
Tác phẩm mới mà tôi mong chờ cuối cùng đã ra mắt.
-
人々は戦争の終わりを待ち望んでいた。
Mọi người đã trông ngóng chiến tranh kết thúc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép