TanroDictionary Sổ từ
待

Chữ Hán 待 ĐÃI

Âm On
タイ
Âm Kun
ま.つ、-ま.ち
Nghĩa (Anh)
wait; depend on
Số nét
9
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 待 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 待 32 từ