TanroDictionary Sổ từ
望

Chữ Hán 望 VỌNG

Âm On
ボウ、モウ
Âm Kun
のぞ.む、もち
Nghĩa (Anh)
ambition; full moon; hope; desire; aspire to; expect
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 望 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 望 34 từ