Nghĩa tiếng Việt
- người kế nhiệmdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- successordanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Người kế nhiệm" (chức vụ): 「後任を決める」 — chọn người kế nhiệm; 「〜の後任として」 — với tư cách người kế nhiệm ~. Đối lập 前任.
Ví dụ
-
部長の後任はまだ決まっていない。
Người kế nhiệm trưởng phòng vẫn chưa được quyết định.
-
私は山田さんの後任としてこの仕事を担当します。
Tôi sẽ phụ trách công việc này với tư cách người kế nhiệm anh Yamada.
-
彼は後任として足立さんを指名した。
He appointed Ms. Adachi as his successor.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép