TanroDictionary Sổ từ

後任 こうにん

HẬU NHIỆM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người kế nhiệmdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. successordanh từ · trợ từ

Cách dùng

"Người kế nhiệm" (chức vụ): 「後任を決める」 — chọn người kế nhiệm; 「〜の後任として」 — với tư cách người kế nhiệm ~. Đối lập 前任.

Ví dụ

  1. 部長の後任はまだ決まっていない。

    Người kế nhiệm trưởng phòng vẫn chưa được quyết định.

  2. 私は山田さんの後任としてこの仕事を担当します。

    Tôi sẽ phụ trách công việc này với tư cách người kế nhiệm anh Yamada.

  3. 彼は後任として足立さんを指名した。

    He appointed Ms. Adachi as his successor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép