Nghĩa tiếng Việt
- nửa sau, hiệp haidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- second half; latter halfdanh từ
Cách dùng
"Nửa sau, hiệp hai": 「後半戦」 — hiệp hai; 「二十代後半」 — cuối tuổi hai mươi; 「今月の後半」 — nửa cuối tháng này. Đối lập 前半.
Ví dụ
-
試合の後半で逆転した。
Đã lội ngược dòng ở hiệp hai.
-
彼は三十代後半に見える。
Anh ấy trông khoảng cuối tuổi ba mươi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép