TanroDictionary Sổ từ

後半 こうはん

HẬU BÁN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nửa sau, hiệp haidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. second half; latter halfdanh từ

Cách dùng

"Nửa sau, hiệp hai": 「後半戦」 — hiệp hai; 「二十代後半」 — cuối tuổi hai mươi; 「今月の後半」 — nửa cuối tháng này. Đối lập 前半.

Ví dụ

  1. 試合の後半で逆転した。

    Đã lội ngược dòng ở hiệp hai.

  2. 彼は三十代後半に見える。

    Anh ấy trông khoảng cuối tuổi ba mươi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép