TanroDictionary Sổ từ

徒人 ただびと

ĐỒ NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. ordinary person; untitled individualdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「徒人」

徒人

いたずらびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ useless fellow
  2. danh từ down-and-out person
  3. danh từ dead person

Chữ Hán trong từ

徒
ĐỒ On: ト Kun: いたずら、あだ on foot; junior; emptiness; vanity; futility; uselessness; ephemeral thing; gang; set; party; people 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

徒人

かちびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ walker; person going by foot

Chữ Hán trong từ

徒
ĐỒ On: ト Kun: いたずら、あだ on foot; junior; emptiness; vanity; futility; uselessness; ephemeral thing; gang; set; party; people 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

徒人

ずにん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ prisoner (for one to three years under the ritsuryō system)

Chữ Hán trong từ

徒
ĐỒ On: ト Kun: いたずら、あだ on foot; junior; emptiness; vanity; futility; uselessness; ephemeral thing; gang; set; party; people 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

徒人

あだびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ capricious person; fickle person
  2. danh từ stylish person

Chữ Hán trong từ

徒
ĐỒ On: ト Kun: いたずら、あだ on foot; junior; emptiness; vanity; futility; uselessness; ephemeral thing; gang; set; party; people 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗