TanroDictionary Sổ từ
徒

Chữ Hán 徒 ĐỒ

Âm On
ト
Âm Kun
いたずら、あだ
Nghĩa (Anh)
on foot; junior; emptiness; vanity; futility; uselessness; ephemeral thing; gang; set; party; people
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 徒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 徒 13 từ